FANDOM


Phrasal verb

Cụm động từ là các cụm từ có cấu trúc bao gồm một động từ và một tiểu từ (phó từ, giới từ).

Look: nhìn - Look up: tìm kiếm, tra cứu
Get: nhận, bị, được - Get through: kết nối

Trong các ví dụ trên, khi các tiểu từ up, through kết hợp với từ động từ look, get tạo thành các cụm động từ có ý nghĩa khác hoàn toàn so với từ động từ ban đầu.

Do vậy, ý nghĩa của các cụm động từ không chịu ảnh hưởng bởi ý nghĩa của động từ. Việc học các cụm động từ cũng không nên đánh đồng với việc học các động từ và tiểu từ độc lập nhau, mà cần học cả cụm động từ đó với cách sử dụng của chúng trong từng văn cảnh.

Ý nghĩa của các tiểu từ trong cụm động từSửa đổi

Thông thường, các tiểu từ truyển tài nhiều ý nghĩa khác nhau khi nằm trong cụm động từ. Sau đây là các ý nghĩa phổ biến nhất của các tiểu từ thường xuyên được sử dụng trong cụm động từ.

Tiểu từ Ý nghĩa
up Diễn đạt vị trí hướng lên trên hoặc ý kết thúc, hoàn thành tất cả.
down Diễn đạt vị trí hướng xuống dưới; hoặc hành động có xu thế giảm/chặn lại.
on Diễn đạt ý ở trên, dựa trên.
in Diễn đạt ý ở trong, xu hướng đi vào trong.
out Diễn đạt vị trí phía ngoài hoặc ý hành động đến tận cuối/cạn kiệt.
off Diễn đạt ý rời đi chỗ khác hoặc thay đổi trạng thái.
for Diễn đạt mục đích hướng tới của hành động.
with Diễn đạt ý có người hoặc vật cùng tham gia trong hành động.
through Diễn đạt ý lần lượt cái này sang cái khác, hoặc từ đầu đến cuối.
back Diễn đạt ý trở lại/quay lại.
away Diễn đạt trạng thái rời đi, hoặc tạo ra khoảng cách.
around, about Diễn đạt hành động mang tính giải trí, không rõ mục đích, hoặc không cần quá tập trung.

Phân biệt cụm động từ và động từ có giới từ đi kèmSửa đổi

Cụm động từ Động từ có giới từ đi kèm
Tiểu từ trong một cụm động từ luôn luôn được nhận trọng âm. Giới từ trong cụm động từ giới từ không được nhận trọng âm.
Động từ và tiểu từ có thể đứng tách rời, tiểu từ có thể được chuyển xuống sau tân ngữ. Động từ và giới từ phải luôn luôn đi liền nhau.
Không thể đặt một trạng từ vào giữa động từ và tiểu từ. Có thể đặt một trạng từ vào giữa động từ và giới từ.

Bài học khái quátSửa đổi

1. Cụm động từ là gì?

Cụm động từ được cấu tạo từ 1 động từ với 1 hoặc 2 tiểu từ bất biến (tiểu từ thuòng là giới từ hoặc trạng từ). Nó được sử dụng như một động từ.


A verb + 1/2 particle(s) → A phrasal verb
          (Preps/Advs)

●verb: come
●particle: out
→ come out (xuất hiện)

2. Nghĩa của cụm động từ

Nghĩa của cụm động từ có thể rút ra từ động từ và giới từ/trạng từ kết hợp với nhau.
●go up, turn off,...

Đa số nghĩa của cụm động từ thường khác so với nghĩa của từ gốc.
●get rid of = eliminate / give up

3. Vị trí của tiểu từ

- Nếu sau cụm động từ không có tân ngữ trực tiếp, giới từ / trạng từ luôn đặt sau động từ.
●Milly always gets up early.

- Nếu sau cụm động từ có tân ngữ thì có 2 trường hợp xảy ra:
+ Nếu tân ngữ là danh từ thường thì có 2 vị trí:


1. S + V + prep + O
2. S + V + O + prep

●Please turn off the TV!
●Please turn the TV off!

+ Nếu tân ngữ là đại từ nhân xưng thì chỉ có 1 vị trí duy nhất.


S + V + O(pronoun) + prep

●My mother promised to pick me up at 11:00.

Warning signTrong tiếng Anh, có một số cụm động từ KHÔNG THỂ tách động từ và giới từ.


S + V + prep + O (cố định)

●get up, go off, give up, break into, vome across, get rid of, set off, take after, look after, look into,...

Danh sách các cụm động từSửa đổi

abide by: tuân thủ, giữ lời

act up: cư xử, làm không hợp lý

add up: cộng dồn, tính tổng
add up to: tính ra một con số, tương đương với

account for: chiếm, giải thích
allow for: tính đến, xem xét đến

ask after: hỏi thăm sức khỏe
ask for: hỏi xin ai cái gì
ask sb in/ out: cho ai vào/ ra

advance in: tấn tới
advance on: trình bày
advance to: tiến đến

agree on sth: đồng ý với điều gì
agree with: đồng ý với ai, hợp với, tốt cho

answer to: hợp với
answer for: chịu trách nhiệm về

attend on (upon): hầu hạ
attend to: chú ý

back up: ủng hộ, nâng đỡ
back down: bỏ, chùn bỏ, lùi, thoát lui
back away: lùi, rút về
back off (from): tránh ra xa khỏi cái gì
back out: hủy bỏ, rút lại

bank on: hy vọng, phụ thuộc, tin vào, dựa vào, nhờ vào = depend on, count on

bear on: có ảnh hưởng, liên lạc tới
become of: xảy ra cho

begin with: bắt đầu bằng
begin at: khởi sự từ

believe in: tin cẩn, tin có
belong to: thuộc về
bet on: đánh cuộc vào

be over: qua rồi
be up to: rành rẽ
be up to sb to V: ai đó có trách nhiệm phải làm gì
be down to: cạn, hết sạch = run out of

bear up: xác nhận
bear out: chịu đựng

blow out: thổi tắt
blow down: thổi đổ
blow over: thổi qua, qua đi (khó khăn)
blow up: đánh sập, nổ tung

blend in: phù hợp, hòa nhập, hòa hợp

boast about: khoe khoang

boil down: cô đọng, đun sôi

bolt down: vội vàng (ăn)

build into: Xây gắn vào, gắn vào (tường)
build up: xây dựng, hình thành, xây lấp (kín), gom (tích) lại, tích lũy
build on (upon): Dựa vào, tin cậy vào
build in: Có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh

butt in: chen ngang, ngắt lời

buy in: mua đồ dự trữ
buy out: bồi thường, trả tiền đê không làm gì

break away: chạy trốn, ly khai, tách ra
break down: hư hỏng, hỏng hóc, suy nhược, suy sụp
break in/into (to+O): đột nhập, cắt ngang (ngắt lời)
break up (with+sb): chia tay, giải tán
break off: tan vỡ một mối quan hệ, bong ra; hủy bỏ, chấm dứt
break out: bắt đầu

bring about: mang đến, mang lại
bring down: hạ xuống, hạ giá, dỡ bỏ
bring out: xuất bản, mang xuống
bring up: nuôi dưỡng, nuôi nấng/ nêu lên, đưa ra, trình bày
bring off: thành công, ẵm giải
bring along: mang ai theo
bring on: gây ra, dẫn đến
bring round: làm tỉnh, trở lại
bring in: đem vào, đưa vào sử dụng, thu, giới thiệu

brighten up: bừng lên, rạng lên, sáng lên

brush up (on): trau dồi, ôn luyện, ôn laik

bum down: đốt sạch
bump into sb: tình cờ gặp, đâm sầm (= run across, run into)

burn away: tắt dần
burn out: cháy trụi

Burst into: xông, bùng lên
Burst out: bật cười

Call in/on at one's house: ghé thăm nhà ai
Call at: ghé thăm
Call up: gọi đi lính, gọi điện thoại, nhắc lại kỉ niệm
Call off: huỷ bỏ
Call for: đón, yêu cầu, mời gọi, triệu tập
Call in: thuê, gọi về nhà
Call on/by: tới thăm, ghé thăm

Care about: quan tâm, để ý tới
Care for: muốn, thích, quan tâm chăm sóc
Care for: thích, săn sóc

Carry away: mang đi, phân phát
Carry on: tiếp tục
Carry out: tiến hành, thực hiện
Carry off: ẵm giải
Carry round: mang theo

Catch at: Bắt lấy, nắm lấy cái gì
Catch on: trở nên phổ biến, nắm bắt kịp (thời thế)
Catch up: Làm bù để bắt kịp công việc đã lỡ
Catch up on: Làm bù, học bù để bắt kịp phần đã lỡ
Catch up in: Bị liên quan, dính líu đến cái gì
Catch up with: bắt kịp, đuổi kịp, vượt lên, ngang bằng
Catch (sb) out: Lừa, đánh lừa; Chứng minh hoặc phát hiện ra ai đang nói dối

Charge with: chịu trách nhiệm
Chat up: để ý, bắt chuyện, tán tỉnh đối phương
Chew over: nghĩ kĩ

Check in/out: làm thủ tục ra/vào (đăng ký)
Check up: kiểm tra sức khoẻ
Check up on: điều tra, theo dõi

Clean out: dọn sạch, lấy đi hết
Clean up: dọn gọn gàng, làm sáng tỏ

Clear up: giải quyết, xóa tan, dọn dẹp, trong sáng
Clear away: lấy đi, mang đi
Clear off: cút, biến = go away

Close down: phá sản, đóng cửa nhà máy
Close in: tiến tới
Close up: xích lại gần nhau
Close with: tới gần
Close about: vây lấy

Come at: tấn công
Come to: xấu đi, lên tới
Come from: đến từ
Come on: thôi nào, mau lên
Come over/round: đến thăm
Come round: hồi tỉnh, đến thăm, đến chơi nhà
Come down: sụp đổ, giảm
Come down to: là do
Come down with: trở nên ốm yếu (vì bệnh)
Come up: đề cập đến, được nhắc (bàn) đến, nhô lên, nhú lên
Come up with: nảy ra (1 ý nghĩ), tạo ra, loé lên, nghĩ ra
Come up against: đương đầu, đối mặt (khó khăn)
Come out: xuất bản, xuất hiện, ngoi lên, lộ ra, phát hành
Come out with: tung ra sản phẩm
Come about: xảy ra
Come across: tình cờ gặp
Come apart: vỡ vụn, sút ra
Come along/ on with: hòa hợp, tiến triển
Come away: đi khỏi, rời khỏi, đẩy lùi
Come into: thừa kế, thùa hưởng
Come off: thực hiện, thành công, rớt ra, bong ra
Come through: thông báo (tin tức), công bố, sống sót
Come forward: tình nguyện
Come up to: nảy ra (ý tưởng)
Come up to one's expectation: đạt được ước nguyện, thỏa lòng kỳ vọng

Complain about: phàn nàn về
Complain to sb about st: pganf nàn với ai về
Compliment on: khen ngợi

Confide in sb: tin tưởng, thổ lộ, tâm sự

Congratulate on: chúc mừng

Consign to: giao phó cho

Cope with: lo toan, đối phó với
Convict of: kết tội, kết án

Cough up: nhả ra (máy), miễn cưỡng trả tiền
Count on sb for sth = rely on: trông cậy vào ai, dựa dẫm, tin tưởng

Couple with: đồng hành, phối kết hợp (= combine

Cover up: che lại, bưng bít

Cross out: gạch đi, xoá đi

Crop up: nhắc đến, bàn đến

Cry for: khóc đ̣i
Cry for sth: kêu đói
Cry for the moon: đòi cái ko thể
Cry with joy: khóc vì vui

Cut sth into: cắt vật gì thành
Cut into: nói vào, xen vào
Cut down: cắt giảm, chặt đốn, giết
Cut back on/cut down on: cắt giảm (chi tiêu), đốn chặt
Cut in: cắt ngang
Cut out for: phù hợp với, có năng lực
Cut sth out off sth/Cut out: cắt cái gì rời khỏi cái gì
Cut off: cô lập, cách li ngừng phục vụ, cắt hết nguồn cung cấp
Cut up: chia nhỏ/ buồn, đau khổ
Cut across: cắt ngang

dawn on: chợt nghĩ ra, chợt nhớ ra
deal in: giao dịch về
delight in: thích thú về
depart from: bỏ, sửa đổi
decide on st: quyết định đến
dedicate/devote + one's (time/money) / oneself + to sb/st/Ving: cống hiến

do in: giết chết, làm mệt nhoài, làm bị thương
do up: gói lại
do with: chịu đựng
do without: xoay xở, nhịn, không dùng
do for a thing: kiếm ra một vật

double up: gập người lại

doze off: ngủ thiếp, ngủ gục, thiếp đi = nod off; drop off; fall asleep

Die away: yếu dần
Die down: giảm đi, chết dần chết mòn
Die out/die off: tuyệt chủng
Die for: thèm gì đến chết
Die of: chết vì bệnh gì

Dig in: ăn (ngấu nghiến)
Dig out: lục lọi, truy tìm
Dip into: đọc lướt, rút tiền

Do away with: bãi bỏ, bãi miễn, loại bỏ, giết
Do up: trang trí
Do with : làm được gì nhờ có
Do without: làm được gì mà không cần

Donate st for sb: ủng hộ, tài trợ gì cho ai

Drag on: kéo dài triền miên
Draw back: rút lui
Draw in: trở nên ngắn lại
Draw up: soạn thảo (kế hoạch)

Drive at: ngụ ý, ám chỉ
Drive away: bỏ chạy (xe)

Drop in (at one's house): ghé thăm nhà ai, ghé qua, tạt ngang
Drop off: buồn ngủ, ngủ gật, sụt giảm
Drop out: bỏ học
Drop out of school: bỏ học

Dry up: khô cạn, khô ráo; ngừng cung cấp; im không nói nữa; quên mất ý
Dry out: hạn hán, khô hạn

Dwell on: nghĩ ngợi

Eat up: ăn hết
Eat out: ăn ở ngoài (thay vì ăn trong nhà)

Ease off: trở nên nhẹ nhàng hơn, bớt căng thẳng
Egg on: đôngh viên, khích lệ

End up: kết thúc
End up in: rốt cuộc vào, cuối cùng đi đến

Explain away: chống chế, biện minh
Expell from: đuổi khỏi trường
Evict from: đuổi khỏi nhà
Eject from: đuổi

Face up to: đương đầu, đối mặt
Face up to one's responsibility: gánh lấy trách nhiệm, nhận lấy trách nhiệm

Fade away: tan biến, mờ nhạt đi

Fall back: Ngã ngửa; Rút lui
Fall back on: trông cậy, dựa vào, phải cầu đến, phải dùng đến (cái gì)
Fall in: (Quân sự) Đứng vào hàng; (Thông tục) Vào trong lùi vào trong (ngôi nhà); Đến lúc phải thanh toán (nợ); hết hạn (hợp đồng thuê nhà); Sập, lún, sụp đổ (mái nhà... )
Fall in with: mê cái gì; Tình cờ gặp (ai); Theo, tán đồng (quan điểm của ai... ); đồng ý với (ai); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chiều ý, theo ý (ai); Trùng hợp với
Fall in love with sb: yêu ai đó say đắm
Fall behind: chậm hơn so với dự định, rớt lại phía sau
Fall through: thata bại, hoãn lại
Fall on: Nhập trận, tấn công; Bắt đầu ăn uống
Fall off: giảm dần (số lượng, chất lượng)
Fall down: thất bại; Rơi xuống, ngã xuống, sụp xuống, sụp đổ
Fall across: Tình cờ gặp (ai)
Fall among: Tình cờ rơi vào đám (người nào... )
Fall away: Bỏ, rời bỏ, bỏ rơi (ai... ); ly khai (đạo, đảng); Héo mòn đi, gầy mòn đi; Biến đi
Fall behind: Thụt lùi, bị tụt lại đằng sau; (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Không trả được đúng hạn, còn thiếu lại, còn nợ lại
Fall for: (Từ lóng) Mê tít, phục lăn; (Mỹ) bị bịp, bị chơi xỏ; yêu
Fall out (of): Rơi ra ngoài; xoã ra (tóc); Cãi nhau, bất hoà; Hoá ra là, thành ra là, dẫn đến kết quả là
Fall over: Ngã lộn nhào, bị đổ
Fall to: Bắt đầu; Bắt đầu tấn công; bắt đầu ăn
Fall under: Được liệt vào, được xếp loại vào; Ở dưới (sự quan sát... ); chịu (ảnh hưởng của ai... )
Fall upon: Tấn công
Fall within: Nằm trong, gồm trong

Feed on: ăn
Feed up (with st): chán, chán nản, chán ngấy

Fell up to: cảm thấy đủ sức làm gì

Find (st) to: tìm đến, giải pháp, chìa khóa cho

File in: nộp (tài liệu)

Fill in/out: điền vào
Fill up with: đổ đầy
Fill out: điền hết, điền sạch
Fill in for: đại diện, thay thế

Find out: tìm ra, khám phá

Figure out: tìm hiểu

Flake out: lăn ra ngủ

Get through to (sb): liên lạc với ai, làm cho hiểu được
Get through: hoàn thành, hoàn tất, vượt qua
Get into: đi vào , lên (xe)
Get in: đến , trúng cử, mang lại
Get off: cởi bỏ, xuống xe, khởi hành
Get out of: tránh xa, trốn tránh việc gì
Get on: hòa thuận
Get on for: già đi, trễ nải, sắp tới
Get on with sb: ăn ý, sống hòa thuận với ai, có quan hệ
Get down: đi xuống, ghi lại, rời (bàn), làm cho buồn
Get sb down: làm ai thất vọng
Get down to doing: bắt đầu nghiêm túc làm vịêc gì (bắt tay vào làm việc)
Get to doing: bắt tay vào làm việc gì
Get round...(to doing): sắp xếp thì giờ (làm gì), xoay xở, hoàn tất
Get along/on with: hòa hợp với, có quan hệ
Get sth across: làm cho cái gì được hiểu
Get at: đạt đến, tới, vớ được
Get back: trở lại
Get up: ngủ dậy
Get ahead: vượt trước ai
Get away: trốn thoát
Get away with: cuỗm theo cái gì/ trốn tránh hình phạt/ thoái thác công việc
Get over: vượt qua, khắc phục
Get on one's nerves: làm ai phát điên, chọc tức ai
Get by: quản lý, điều hành
Get by on/in/with st: trang trải, làm việc khó khăn
Get behind: chậm trễ

Give away: cho đi, tống đi; nói lộ, để lộ, tiết lộ bí mật/ nói rõ lai lịch
Give st back: trả lại
Give in: bỏ cuộc, đầu hàng, khuất phục = knuckle under
Give way to: nhượng bộ, đầu hàng, nhường chỗ cho ai
Give up: từ bỏ, bỏ cuộc
Give out: phân phát, cạn kịêt
Give off: toả ra, thải ra, phát ra (mùi hương, hương vị)

Glance/stare/gaze at sb: liếc/ nhìn chằm(lườm)/ nhìn chằm (mơ màng) vào ai

Go out: tắt điện, đi ra ngoài/ hết thời, lỗi thời
Go out with: hẹn ḥò
Go through: trải qua, vượt qua; kiểm tra, thực hiện công việc; lục soát
Go through with: kiên trì bền bỉ, làm cho xong
Go for: cố gắng giành được, tấn công
Go in: khuất sau đám mây
Go in for: tham gia vào (đăng kí tham dự)
Go with: phù hợp = match
Go without: kiêng nhịn, không dùng
Go off: nổi giận, nổ tung, thiu/hư (thức ăn), héo, chán
Go off with: cuỗm theo
Go ahead: tiến lên
Go back: quay lại
Go back on one's word: không giữ lời
Go back to: có từ (xuất xứ)
Go down: xẹp xuống, giảm, chìm
Go down with: mắc bệnh, nhiễm bệnh
Go over: kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng, đọc kĩ, đọc lại
Go up: tăng, đi lên, vào đại học
Go into: lâm vào, đi sâu vào, xem xét
Go away: cút đi, đi khỏi, dọn khỏi
Go round: đủ chia, lây lan
Go on: tiếp tục
Go under: chìm nghỉm; thất bại; đầu hàng; phá sản
Go by = elapse = pass: đi qua, trôi qua (time, chance)
Go along with: chấp nhận
Go about: đi đây đi đó, lan truyền

Gulp down: uống 1 hơi
Grow out of: lớn vượt khỏi so với
Grow up: trưởng thành

Hand down to: truyền lại (cho thế hệ sau)
Hand in: giao nộp (bài, tội phạm )
Hand back: giao lại
Hand over: trao trả quyền lực
Hand out: phân phát
Hang round: lảng vảng
Hang on = hold on = hold off: bắt lấy, cầm máy (điện thoại)
Hang up (off): cúp máy
Hang out: treo ra ngoài
Hang about: đàn đúm, tụ tập

Hark back: ham nói về (thích nói)
Harp on: quay về vấn đề, nói lải nhải

Heap on: chất đống lá

Help out: ra giúp sức, giúp đỡ

Hold on/off: hoãn lại
Hold on: cầm máy
Hold back: kiềm chế
Hold up: cản trở, hoãn / trấn lột
Hold out: phòng thủ

Hook on: nghiện
Hush up: che giấu, bưng bít

ice over: đóng băng
ice up: làm đá

impact sb on st: áp đặt

indulge in: đam mê

invite to: mời đến
 
iron out: loại bỏ
issue forth: phát hành/ phân phát

Jump at: chớp thời cơ, tranh thủ
Jump at a chance/an opportunity: chộp lấy cơ hội
Jump at a conclusion: vội kết luận
Jump at an order: vội vàng nhận lời
Jump for joy: nhảy lên vì sung sướng
Jump into (out of): nhảy vào (ra)

Keep away from = keep off: tránh xa
Keep out of: ngăn cản
Keep sb back from: ngăn cản ai không làm gì
Keep sb from: ngăn cản ai khỏi
Keep sb together: gắn bó
Keep up: giữ lại, duy trì, tiếp tụ
Keep up with: theo kịp ai/ giữ cho mức sống ngang bằng với ai (Lily, the Whitakers...)
Keep on Ving st = keep up V-ing: cứ tiếp tục làm gì
Keep in: kềm lại
Keep sb away: làm ai tránh xa không cho đến gần
Keep down: cúi xuống, nằm xuống

Knock down: kéo đổ , sụp đổ, san bằng
Knock out: hạ gục ai
Knock off: nghỉ làm, ngừng tay
Knuckle under: khuất phục

Lay down: ban hành , hạ vũ khí
Lay out: sắp xếp, lập dàn ý

Last out: quát tháo, công kích dữ dội
Lash out on: tiêu xài lớn

Leave sb off: cho ai nghỉ việc
Leave out: bỏ sót

Leak out: lộ ra, tiết lộ, rò rỉ

Let down: làm ai thất vọng , phụ lòng
Let sb in/out: cho ai vào/ra, phóng thích ai
Let (sb) off: tha bổng cho ai, thả đi
Let on: để lộ, nói lộ = give away
Let off: đốt (giấy, pháo), tha, miễn tội

Lie down: nằm nghỉ

Live up to one's expectation: sống xứng đáng với, sống theo, đáp ứng được
Live on st/sb: sống dựa vào
Live off: sống nhờ vào
Live down: phai tàn, quên đi
Live out: sống sót (qua), thoát chết

Lock up: khóa chặt ai

Look after: chăm sóc
Look at: quan sát
Look back on: nhớ lại, hồi tưởng
Look round: quay lại nhìn
Look for: tìm kiếm
Look forward to V-ing: mong đợi , mong chờ
Look in/on: ghé thăm
Look up: tra cứu (từ điển, số điện thoại)
Look into: xem xét , nghiên cứu, điều tra
Look on: đứng nhìn, đứng xem (không làm gì); thờ ơ (vô cảm)
Look out: coi chừng
Look out for: cảnh giác với
Look over: kiểm tra, nhìn bao quát, nhìn kĩ
Look up to: tôn trọng, kính trọng, kính phục
Look down on: coi thường, khinh
Look out on: cẩn thận, coi chừng
Look through: xem qua

Make up: trang điểm, bịa chuyện
Make out: phân biệt, hiểu
Make off: rời, chạy thoát, trốn thoát
Make up for: đền bù, hoà giải với ai
Make the way to: tìm đường đến

Mess about: lêu lổng, bỏ phí thời gian

Mix out: trộn lẫn, lộn xộn
Miss out: bỏ lỡ

Move away: bỏ đi, ra đi
Move out: chuyển đi
Move in/into: chuyển đến, dọn
Move on: tiếp tục

naff off: mất hướng, ra ngoài
nag at: cằn nhàu, cầu nhàu
nail down: hiểu, lấy thông tin, thành công trong việc
name after: đặt tên theo ai
narrow down: thu hẹp lại
nerd out: chơi an toàn, thảo luận chi tiết

nip off: đi đến chỗ nào đó thật nhanh
nip out: đi đến chỗ nào đó thật nhanh

nod to/at: gật đầu chào
nod off: buồn ngủ, ngủ gục
nod through: lách luật

nose about: tìm cái gì bị ẩn giấu
nose around: tìm bằng chứng
nose out: khám phá, tìm ra

note down: ghi chú
notorious for st: tai tiếng về
nut out: nhét ra, tìm câu trả lời giải quyết vấn đề

object to sb: phản đối ai
occur to: xảy ra với
open up: mở ra
operate on: vận hành, thực hiện
opt for: quyết định, chọn điều gì

Order sb about/around sth: sai ai làm gì
order in/order out for: đặt hàng
order out: ra lệnh
order up: đặt lên

overflow with: ngập đầy
overhear st from sb: nghe lén

Owe sth to sb: có được gì nhờ ai, nợ ai điều gì
own up (to) doing st: thú nhận

Pass away: qua đời
Pass by: đi ngang qua, trôi qua
Pass on: chuyển lời nhắn
Pass on to: truyền lại
Pass out: ngất, xỉu
Pass over: vượt qua
Pass down: truyền bá

Pay sb back: trả nợ ai
Pay in: trả tiền (sau khi mua hàng)
Pay off = Pay up the dept: trả hết nợ nần; có lợi nhuận, thành công

Patch up: dàn hoà, giải quyết mâu thuẫn

Pick on: hái, la rầy
Pick out: chọn lựa, chọn ra, phát hiện
Pick up: nhặt, đón

Plead with sb: (bào chữa) van xin ai
Play down: Che giấu bớt, nói giảm nói tránh
Play at: giả làm (nhân vật hư cấu), giở trò

Point out: chỉ ra
Point to: chỉ vào

Pull back: rút lui
Pull down: kéo đổ , san bằng
Pull in to: vào( nhà ga )
Pull sth out: lấy cái ǵì ra
Pull over at: đỗ xe
Pull out: rút lui
Pull through: qua khỏi (ốm), thoát khỏi (khó khăn)

Pile up: chồng chất, chất đống việc
Pile on: cường điệu

Praise on: ca ngợi
Press on: tiếp tục

Put in: giao nhiệm vụ cho ai
Put together: lắp ghép
Put (sth) aside/by: cất đi, để dành
Put sth away : cất đi
Put through to sb: liên lạc với ai
Put down: hạ xuống, đàn áp
Put down to: lí do của
Put on: mặc vào, đeo, đội, thêm vào; tăng cân
Put up: dựng lên, tăng giá, cho ngủ nhờ
Put up with: tha thứ, chịu đựng
Put up for: xin ai ngủ nhờ
Put out: dập tắt
Put sth/sb out: đưa ai/cái gì ra ngoài
Put off: trì hoãn, nản
Put over: hoàn thành (hoàn cảnh không thuận lợi)
Put forward: trình bày, đề xuất, đưa ra, nêu ra; vặn (kim đồng hồ) tiến lên
Put back: để lại (chỗ cũ), vặn (đồng hồ) lùi lại
Put about: trở buồm (con thuyền), làm quay lại, xoay hướng đi
Put across: thực hiện thành công, làm cho được tán thưởng (vở kịch, câu chuyện,...)

quarrel out: cãi nhau
quarrel with sb about st: cãi vã với ai về

queer up: đứng lên, hủy hoại
question sb about st: hỏi ai về

quieten down: yên tĩnh
quit on: dừng làm việc
quote for doing st: kêu gọi ai

Read about = Find out: tìm ra

Rely on = count on: dựa dẫm, tin tưởng, trông cậy

React to: phản ứng đến

Read off: đọc lớn

Result from: bắt nguồn, nguyên nhân từ
Result in: dẫn đến (kết quả / hậu quả) = bring about, lead to, cause

Require to: yêu cầu, đòi hỏi

Rinse out: súc miệng

Root out: triệt hạ, diệt tận gốc

Rub out: tẩy, xóa

Run across sb: tình cờ gặp
Run after: truy đuổi
Run away/ off from: chạy trốn
Run out (of): cạn kiệt (dùng hết)
Run over: đè chết
Run back: quay trở lại
Run down: cắt giảm, ngừng phục vụ, nói xấu
Run into: tình cờ gặp, đâm xô, lâm vào (= meet sb [unexpectedly/ by chance/ by accident/ by mistake] >< on purpose)

Ring after: gọi lại sau
Ring off: tắt máy (điện thoại)

Roll in: chuyển ra, lấy ra, rút ra
Roll on: hãy đến mau
Roll out: tiến lên, xông lên

Save up: để dành

Scold (sb) for: la mắng

Scrape through: vượt qua

See about = see to: quan tâm, để ý
See off: tạm biệt, tiễn ra bến tàu
See out: tiễn ra cửa
See through sb: nhận ra bản chất của ai
See over = go over: Kiểm tra
See to: để mắt đến (= keep an eye on st)

Seize up: nghẽn, mắc kẹt vì quá nóng

Send for: yêu cầu, mời gọi
Send to:đưa ai vào (bệnh viện, nhà tù)
Send back: trả lại
Send off: gửi đi (thư, quà) phái (ai) đi (công tác)
Send away: đuổi, xua

Set out: khởi hành, làm sáng tỏ, cố tình, cố ý
Set off: bắt đầu, lên đường, phát ra, gây ra, khởi hành, làm nổi bật
Set about: bắt đầu, khởi công
Set in: bắt đầu (dùng cho thời tiết); ngấm vào, thấm vào, thẩm thấu vào (Nó có nghĩa là điều gì đó được sắp đặt để tồn tại lâu dài); cố đingj, bảo thủ
Set up: dựng lên, ráp, thành lập; lên kế hoạch; đổ lỗi cho ai, giăng bẫy
Set sb back: ngăn cản ai
Set down: dừng lại (cho khách xuống), viết ra
Set aside: bác bỏ, loại, dành dụm
Set back: làm chậm lại, lùi xa
Set on/upon: tấn công, bao vây

Settle down : an cư lập nghiệp (sống ổn định); giữ im lặng

Shape up: hình thành, phát triển tốt
Shave off: cút xéo

Shop round: mua bán loanh quanh
Shop around: đi xem giá, khảo giá

Shoot off: bỏ đi

Shout at: quát tháo
Shout down: la át tiếng, hết lên lúc họ đang nói, chặn họng

Show off: khoe khoang, khoác lác
Show up: đến tới, làm ai ngượng
Show st to sb: khe gì cho ai
Show in: đưa ai vào
Show out: đưa ra ngoài cửa

Shrug off: hết mau

Shut down: sập tiệm, phá sản, đóng cửa
Shut up: ngậm miệng lại
Shut off: chặn lại

Sit round: ngồi nhàn rỗi
Sit up for: chờ ai cho tới tận khuya

Size up: đánh giá, dò xét

Skate over: lướt qua

Slow down: chậm lại
Slope off: rời đi thật yên lặng

Slip away: lẩn trốn, lẻn đi
Slip up: mắc lỗi
Slip out: chuồn ra ngoài

Smooth over: xoa dịu

Smash up: đâm

Snap up: mua hết

Soldier on: tiếp tục một mình

Sound out: dò ý

Spell out: giải thích tường tận, nói caqnj kẽ
Spin out: kéo dài thời gian
Split up: chia tay
Split up with: chia tay, đoạn tuyệt

Spur on: khuyến khích, phi nhanh

Stand by: ủng hộ ai, trung thành; đứng cạnh, đứng nhìn
Stand out: nổi bật
Stand for: đại diện, viết tắt của, khoan dung, ủng hộ
Stand up for: chịu đựng; bảo vệ (ý kiến, quan điểm)
Stand up to: đương đầu với
Stand back: quay lưng
Stand in for: thế chỗ của ai

Start off: khởi hành, lên đường, bắt đầu

Stay away from (a place): tránh xa, khômg đến được
Stay behind: ở lại
Stay up: thức khuya
Stay on at: ở lại trường để học thêm
Stay in: ở nhà (không đi đâu)

Step down: thoái vị

Stick on: giữ vững, giữ lấy
Stick by: trung thành (nghe theo ai)
Stop over: ở lại, dừng lại

Strive for: cố gắng
Strip off: cởi quần áo
String along: đánh lừa

Stuck up: bốc phét

Suffer from: chịu đựng (bệnh)
Suffer for O: gánh chịu (hậu quả)

Sum up: tóm tắt, tổng kết

Swan about: la cà, ăn chơi

Take away (from): lấy đi, trừ đi, làm nguôi đi, đem về
Take after: giống ai như đúc
Take sb/sth back (to): đem trả lại, rút lại lời nói
Take down: lấy xuống
Take in: lừa gạt ai, hiểu, hấp thụ, cho trú (cho ở trọ)
Take on: tuyển thêm, lấy thêm người, thuê, ôm đồm, nhận trách nhiệm, lĩnh hội
Take off: thành công; cất cánh, cởi tháo bỏ cái gì/ bắt chước
Take over: giành quyền kiểm soát, tiếp quản, chiếm lĩnh, thâu tóm quyền lực
Take up: đảm nhận, chiếm giữ (không gian), bắt đầu làm gì (thành thú tiêu khiển), đam mê, theo đuổi; áp dụng, tham khảo
Take to: yêu thích, ham thích, nghiện
Take into: cân nhắc, xem xét
Take out: đăng kí (mua dài hạn), lấy ra, mang đi vứt, loại bỏ, đưa đi chơi
Take for: nhầm lẫn với... = mix sb up with sb
Take sb/st for sb/st: giả dụ, cho rằng ... là ...
Talk sb into st: thuyết phục ai
Talk sb out of: cản trở ai
Tart up: trang trí (qua loa) = do up
Tag along: đi theo

Throw away: ném đi, vứt hẳn đi, bỏ, quẳng đi
Throw out: vứt đi, vứt bỏ, tống cổ ai

Think over: suy xét

Tide over: chi phí, thanh toán phí tổn

Tie down: ràng buộc
Tie in with: buộc chặt
Tie sb out: làm ai đó mệt lả

Tip off: lưu ý, báo tin
Tick off: la, rầy, la mắng, quát, chỉ trích = tell off

Tell off: mắng mỏ, phê bình, chỉ trích

Touch down: hạ cánh, tiếp đất
Touch on: nhắc đến

Trade in: đổi đồ cũ lấy đồ mới, mua bán, trao đổi
Track down: theo dõi, theo vết mà bắt được, tìm ra

Trot out: viện cớ, nhanh chóng đưa ra

Try on: thử (quần áo)
Try out: thử...(máy móc), thử nghiệm (= test)

Turn away = turn down: từ chối, không cho vào, quay đi
Turn into: chuyển thành
Turn out: hóa ra là, trở nên (tốt/ xấu/ thành công/ thất bại...); lột trái, rút ra, sản xuất; phát hiện, lộ
Turn on: tấn công
Turn on/off: mở, tắt
Turn up/down: vặn to, nhỏ (âm lượng); từ chối
Turn up: xuất hịên, đến tới
Turn in: đi ngủ
Turn over: lật sang, giao nộp, thôi việc
Turn about: xoay sang hướng khác

Tuck in: xà vào ăn, ăn ngấu nghiến, ăn ngon lành
Tuck away: cất giấu

Tumble to: nhận chức được đúng (sự việc/ bản chất của ai)

Use up: sử dụng hết, cạn kiệt
Urge sb into/out of: thuyết phục ai làm gì/không làm gì

vacuum up: tiêu tốn
vamp up: phát minh, chế tạo, ứng biến, làm gì thú vị
veg out: thư giãn không làm gì

venture forth: mạo hiểm, đến đâu đó an toàn
volunteer for st: xung phong, tình nguyện
vote for sb: bỏ phiếu cho ai

Wait for: đợi
Wait up for: đợi ai đến tận khuya

Watch out/over: coi chừng
Watch out for sth/sb: coi chừng cái gì/ai đó

Wake up: thức giấc, dậy

Wash out: xanh xao, thất sắc, xỉu

Wear off: mất tác dụng, biến mất, nhạt dần, kiệt sức, mệt
Wear out: làm ai mệt lả người, mệt nhoài, mòn
Wear down: làm mòn đi

Wind up: kết thúc

Wipe out: huỷ diệt, chết hết, xóa sạch
Wipe away: tẩy bẩn
Wipe up: chùu sạch
Wipe off: xóa sạch, bất hòa

Work off: loại bỏ
Work out: tìm ra cách giải quyết, diễn ra, tính toán ra
Work up: làm khuấy động

Wrap up: mặc ấm
Wriggle out of: lẩn tránh, lẩn trốn
Write down: viết vào

Không tồn tại!

yack on: nói liên tục
yammer on: nói liên tục
yearn for: khao khát, mong ước
yell at: la hét
yield to: đầu hàng

Zero in on: tập trung vào, hướng thẳng đến
Zero out: cắt giảm kinh phí, huỷ bỏ, loại bỏ

Zip around: di chuyển thật nhanh
Zip by: vượt qua thật nhanh
Zip it: im lặng, không nói gì
Zip up: im lặng

Zone in: chú ý (khi thấy gì đó thú vị)
Zone in out: chú ý (khi thấy gì đó thú vị)
Zone out: không chú ý, phân tách

Zonk out: buồn ngủ

Zoom in: phóng to
Zoom in out: phóng to
Zoom off: phóng đi
Zoom out: thu nhỏ