FANDOM


Future perfect

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) dùng để diễn tả một hành động trong tương lai sẽ kết thúc trước một hành động khác trong tương lai. Hoặc dùng để chỉ hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai.

Từ nhận biết: by the time và prior to the time (có nghĩa là before)

Cách dùngSửa đổi

  • Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
I will have finished my homework before 11 o’clock this evening. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập của mình vào trước 11 giờ tối nay)
  • Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc hoàn thành trước một hành động hay sự việc trong tương lai
When you come back, I will have typed this email. (Khi bạn quay lại, tôi sẽ đánh máy xong bức thư điện tử này)

Cấu trúcSửa đổi

  • Khẳng định: S + will/shall + have + been + Vp2
  • Phủ định: S + will/shall + not + have + been + Vp2
  • Nghi vấn: Will/Shall + S + have + been + Vp2

Dấu hiệu nhận biếtSửa đổi

Future perfect chart

Trong câu có các cụm từ sau:

  • by + thời gian trong tương lai
  • by the end of + thời gian trong tương lai
  • by the time …
  • before + thời gian trong tương lai
By the end of this month I will have taken an English course. (Cho tới cuối tháng này thì tôi đã tham gia một khóa học Tiếng Anh rồi.)